桩脚

zhuāng jiǎothung cước

Hán Việt: thung cước · Pinyin: zhuāng jiǎo

Tổng quan

móng cầu (kiến trúc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

俗稱選舉時替候選人拉票,掌握基本票源的地方人物。

Cấu tạo: 樁 (thung) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) nhân vật có ảnh hưởng chính trị được mời ủng hộ một bên trong cuộc bầu cử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱選舉時替候選人拉票,掌握基本票源的地方人物。

Eng

  • Cihui pier foundation (architecture)/(Tw) politically influential figure enlisted to support one side in an election

Từ liên quan

Gần nghĩa

桩子 · 樁子 · 脚上 · 脚下 · 脚丫 · 脚位 · 脚光 · 脚凳