樁配 zhuāng pèi · thung phối Hán Việt: thung phối · Pinyin: zhuāng pèi Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 配 (phối)Pinyinzhuāng pèiHán Việtthung phốiCấu tạo樁 + 配 · thung + phối nghĩa thành phần: thung + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附加摊派,额外摊派; 指额外增收赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.附加摊派,额外摊派。 2.指额外增收赋税。