桯子

tīng zi

Pinyin: tīng zi

Tổng quan

1. cán。錐子等的桿子。 錐桯子 cán dùi 2. cọng rau。蔬菜等的花軸。

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. cán。錐子等的桿子。 錐桯子 cán dùi 2. cọng rau。蔬菜等的花軸。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錐子等工具的木把手或木桿子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锥子等前部的细长金属棍儿:锥~;蔬菜等的花轴。

Eng

  • Cihui 桯子 tīngzi n. 1. the shaft of an awl 2. the floral axis of a vegetable