桴京 fú jīng · phù kinh Hán Việt: phù kinh · Pinyin: fú jīng Tổng quan Cấu tạo: 桴 (phù) + 京 (kinh)Pinyinfú jīngHán Việtphù kinhCấu tạo桴 + 京 · phù + kinh nghĩa thành phần: phù + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代高丽人对家中小仓库之称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代高丽人对家中小仓库之称。