桴子

fú ziphù tử

Hán Việt: phù tử · Pinyin: fú zi

Tổng quan

bè nhỏ; mảng.; xà ngang; kèo

新华 · Tân Hoa Đại lục

①〈方〉小筏子。②桴芒凇

Cấu tạo: 桴 (phù) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bè nhỏ
  • VietPhrases mảng; xà ngang; kèo
  • Tần suất từ 1. bè nhỏ; mảng. 2. xà ngang; kèo; mảng; xà ngang; kèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①〈方〉小筏子。②桴芒凇

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿