桴子
phù tử
Hán Việt: phù tử · Pinyin: fú zi
Tổng quan
1. bè nhỏ; mảng。小筏子。 2. xà ngang; kèo。桴2.。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. bè nhỏ; mảng。小筏子。 2. xà ngang; kèo。桴2.。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉小筏子; 桴芒凇
- Tân Hoa Tự Điển ①〈方〉小筏子。②桴芒凇