桴應 fú yīng · phù ứng Hán Việt: phù ứng · Pinyin: fú yīng Tổng quan Cấu tạo: 桴 (phù) + 應 (ứng)Pinyinfú yīngHán Việtphù ứngCấu tạo桴 + 應 · phù + ứng nghĩa thành phần: phù + ứng