桴木 fú mù · phù mộc Hán Việt: phù mộc · Pinyin: fú mù Tổng quan Cấu tạo: 桴 (phù) + 木 (mộc)Pinyinfú mùHán Việtphù mộcCấu tạo桴 + 木 · phù + mộc nghĩa thành phần: phù + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木筏。Tân Hoa Tự Điển 1.木筏。