桴檝 fú jí·phù tiếp Hán Việt: phù tiếp · Pinyin: fú jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.船与桨。泛指舟船。 Cấu tạo: 桴 (phù) + 檝 (tiếp)Pinyinfú jíHán Việtphù tiếpCấu tạo桴 + 檝 · phù + tiếp nghĩa thành phần: phù + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.船与桨。泛指舟船。 Từ liên quan Gần nghĩa桴子 · 桴1. · 桴2. · 桴鼓相应 · 桴京 · 桴人 · 桴应 · 桴思