桴筏

fú fá phù phiệt

Hán Việt: phù phiệt · Pinyin: fú fá

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (phiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"桴栰"; 渡水用的竹﹑木筏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桴栰"。 2.渡水用的竹﹑木筏。