桴革 fú gé · phù cách Hán Việt: phù cách · Pinyin: fú gé Tổng quan Cấu tạo: 桴 (phù) + 革 (cách)Pinyinfú géHán Việtphù cáchCấu tạo桴 + 革 · phù + cách nghĩa thành phần: phù + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓槌与战甲。犹兵革。桴,通"枹"。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓槌与战甲。犹兵革。桴,通"枹"。