桶匠
dũng tượng
Hán Việt: dũng tượng · Pinyin: tǒng jiàng
Tổng quan
người đóng đai (thùng...)
修理木桶的工匠。如:「幫我找個桶匠來修理這個大木桶!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thợ làm thùng
- Tần suất từ người đóng đai (thùng...)
- Biên soạn cooper M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修理木桶的工匠。如:「幫我找個桶匠來修理這個大木桶!」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hooper
Eng
- Cihui 桶匠 ǒngjiàng n. cooper M:ge/¹míng
- Tần suất từ n. cooper M:ge/¹míng
Đức
- Handedict Fassbinder