桶匠

tǒng jiàng dũng tượng

Hán Việt: dũng tượng · Pinyin: tǒng jiàng

Tổng quan

người đóng đai (thùng...)

Cấu tạo: (dũng) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đóng đai (thùng...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修理木桶的工匠。如:「幫我找個桶匠來修理這個大木桶!」

Eng

  • Cihui 桶匠 ǒngjiàng n. cooper M:ge/¹míng