桶口
dũng khẩu
Hán Việt: dũng khẩu · Pinyin: tǒng kǒu
Tổng quan
lỗ tròn trên thùng
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 桶孔
- Tần suất từ lỗ tròn trên thùng , xem 桶孔[tǒng kǒng]
Eng
- Cihui bunghole; see 桶孔
- Tần suất từ bunghole/see 桶孔[tong3 kong3]
Hán Việt: dũng khẩu · Pinyin: tǒng kǒu
lỗ tròn trên thùng