桶口

tǒng kǒudũng khẩu

Hán Việt: dũng khẩu · Pinyin: tǒng kǒu

Tổng quan

lỗ tròn trên thùng

Cấu tạo: 桶 (dũng) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 桶孔
  • Tần suất từ lỗ tròn trên thùng , xem 桶孔[tǒng kǒng]

Eng

  • Cihui bunghole; see 桶孔
  • Tần suất từ bunghole/see 桶孔[tong3 kong3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北