桶子
dũng tử
Hán Việt: dũng tử · Pinyin: tǒng zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圓柱形的盛物器具,用木頭、鐵皮、塑料等製成。如:「昨天下雨時屋頂漏水,他拿了個桶子在下面接水。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓圆筒容器; 指供做皮衣用的毛皮成件。亦指毛皮衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓圆筒容器。 2.指供做皮衣用的毛皮成件。亦指毛皮衣。
Eng
- Cihui 桶子 tǒngzi n. <coll.> barrel; bucket; pail; keg