桶孔 tǒng kǒng·dũng khổng Hán Việt: dũng khổng · Pinyin: tǒng kǒng Tổng quan lỗ nút thùng Cấu tạo: 桶 (dũng) + 孔 (khổng)Pinyintǒng kǒngHán Việtdũng khổngTừ loạidanhCấu tạo桶 + 孔 · dũng + khổng nghĩa thành phần: dũng + khổng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ thùngBiên soạn bungholeMainlandKaggle Zh-Vi bungholeEngCihui bunghole Từ liên quan Gần nghĩa孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟