桶孔

tǒng kǒng dũng khổng

Hán Việt: dũng khổng · Pinyin: tǒng kǒng

Tổng quan

lỗ nút thùng

Cấu tạo: (dũng) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ nút thùng

Eng

  • CC-CEDICT bunghole
  • Cihui bunghole