桶板

dũng bản

Hán Việt: dũng bản

Tổng quan

ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...) người tù khổ sai, án tù khổ sai, bắt giam, bắt đi tù khổ sai, (vật lý) sự trễ, sự chậm, đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau, nắp không dẫ

Cấu tạo: 桶 (dũng) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ván thùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clapboard

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子