桶業
dũng nghiệp
Hán Việt: dũng nghiệp
Tổng quan
nghề đóng thùng, xưởng đóng thùng
Nghĩa
Việt
- Cihui nghề đóng thùng, xưởng đóng thùng
Eng
- Cihui 桶業 ǒngyè n. cooperage
Hán Việt: dũng nghiệp
nghề đóng thùng, xưởng đóng thùng