桶鋪 dũng phô Hán Việt: dũng phô Tổng quan Cấu tạo: 桶 (dũng) + 鋪 (phô)Hán Việtdũng phôCấu tạo桶 + 鋪 · dũng + phô nghĩa thành phần: dũng + phô Nghĩa EngCihui 桶鋪 tǒngpù p.w. coopery M:¹jiā