桶頭

dũng đầu

Hán Việt: dũng đầu

Tổng quan

(職位)管掌桶類之禪寺僧也。☸

Cấu tạo: 桶 (dũng) + 头 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)管掌桶類之禪寺僧也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像