梁倚 liáng yǐ · lương ỷ Hán Việt: lương ỷ · Pinyin: liáng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 倚 (ỷ)Pinyinliáng yǐHán Việtlương ỷCấu tạo梁 + 倚 · lương + ỷ nghĩa thành phần: lương + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相倚相靠。Tân Hoa Tự Điển 1.相倚相靠。