梁倡 liáng chàng · lương xướng Hán Việt: lương xướng · Pinyin: liáng chàng Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 倡 (xướng)Pinyinliáng chàngHán Việtlương xướngCấu tạo梁 + 倡 · lương + xướng nghĩa thành phần: lương + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梁昌"。