梁傅 liáng fù · lương phó Hán Việt: lương phó · Pinyin: liáng fù Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 傅 (phó)Pinyinliáng fùHán Việtlương phóCấu tạo梁 + 傅 · lương + phó nghĩa thành phần: lương + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉贾谊。谊曾为文帝子梁怀王太傅,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉贾谊。谊曾为文帝子梁怀王太傅,故称。