梁冠 liáng guān · lương quan Hán Việt: lương quan · Pinyin: liáng guān Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 冠 (quan)Pinyinliáng guānHán Việtlương quanCấu tạo梁 + 冠 · lương + quan nghĩa thành phần: lương + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有横脊的礼冠。Tân Hoa Tự Điển 1.有横脊的礼冠。