梁臺 liáng tái · lương thai Hán Việt: lương thai · Pinyin: liáng tái Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 臺 (thai)Pinyinliáng táiHán Việtlương thaiCấu tạo梁 + 臺 · lương + thai nghĩa thành phần: lương + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁的禁城。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁的禁城。