梁壘 liáng lěi · lương lũy Hán Việt: lương lũy · Pinyin: liáng lěi Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 壘 (lũy)Pinyinliáng lěiHán Việtlương lũyCấu tạo梁 + 壘 · lương + lũy nghĩa thành phần: lương + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梁上的燕巢。因燕子衔泥为垒,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.梁上的燕巢。因燕子衔泥为垒,故称。