梁埃 liáng āi · lương ai Hán Việt: lương ai · Pinyin: liáng āi Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 埃 (ai)Pinyinliáng āiHán Việtlương aiCấu tạo梁 + 埃 · lương + ai nghĩa thành phần: lương + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹梁尘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹梁尘。