梁壘 liáng lěi · lương lũy Hán Việt: lương lũy · Pinyin: liáng lěi Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 壘 (lũy)Pinyinliáng lěiHán Việtlương lũyCấu tạo梁 + 壘 · lương + lũy nghĩa thành phần: lương + lũy