梁頭 liáng tóu · lương đầu Hán Việt: lương đầu · Pinyin: liáng tóu Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 頭 (đầu)Pinyinliáng tóuHán Việtlương đầuCấu tạo梁 + 頭 · lương + đầu nghĩa thành phần: lương + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桥头; 屋梁上。Tân Hoa Tự Điển 1.桥头。 2.屋梁上。