梁州 lương châu Hán Việt: lương châu Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 州 (châu)Hán Việtlương châuCấu tạo梁 + 州 · lương + châu nghĩa thành phần: lương + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.州名。古九州之一。約在今陝西、四川省一帶。 2.樂曲名。西涼樂曲。也稱為「涼州曲」。