梁摧

liáng cuī lương tồi

Hán Việt: lương tồi · Pinyin: liáng cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梁栋摧折。比喻有为之人死去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梁栋摧折。比喻有为之人死去。