梁昌

liáng chāng lương xương

Hán Việt: lương xương · Pinyin: liáng chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (xương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"梁倡"; 谓处境狼狈,进退失据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梁倡"。 2.谓处境狼狈,进退失据。