梁暗 liáng àn · lương ám Hán Việt: lương ám · Pinyin: liáng àn Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 暗 (ám)Pinyinliáng ànHán Việtlương ámCấu tạo梁 + 暗 · lương + ám nghĩa thành phần: lương + ám