樑棟 liáng dòng · lương đống Hán Việt: lương đống · Pinyin: liáng dòng Tổng quan Cấu tạo: 樑 (lương) + 棟 (đống)Pinyinliáng dòngHán Việtlương đốngCấu tạo樑 + 棟 · lương + đống nghĩa thành phần: lương + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋宇的大梁; 比喻担负国家重任的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.屋宇的大梁。 2.比喻担负国家重任的人才。