梁桷 liáng jué · lương giác Hán Việt: lương giác · Pinyin: liáng jué Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 桷 (giác)Pinyinliáng juéHán Việtlương giácCấu tạo梁 + 桷 · lương + giác nghĩa thành phần: lương + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指房屋的梁与椽。桷,椽子。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指房屋的梁与椽。桷,椽子。