梁楹

liáng yíng lương doanh

Hán Việt: lương doanh · Pinyin: liáng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梁柱。比喻身负重任的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梁柱。比喻身负重任的人。