梁武懺 liáng wǔ chàn · lương võ sám Hán Việt: lương võ sám · Pinyin: liáng wǔ chàn Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 武 (võ) + 懺 (sám)Pinyinliáng wǔ chànHán Việtlương võ sámCấu tạo梁 + 武 + 懺 · lương + võ + sám nghĩa thành phần: lương + võ + sám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梁皇忏"。