梁津 liáng jīn · lương tân Hán Việt: lương tân · Pinyin: liáng jīn Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 津 (tân)Pinyinliáng jīnHán Việtlương tânCấu tạo梁 + 津 · lương + tân nghĩa thành phần: lương + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为桥以渡; 指桥梁与渡口。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为桥以渡。 2.指桥梁与渡口。