梁渠 liáng qú · lương cừ Hán Việt: lương cừ · Pinyin: liáng qú Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 渠 (cừ)Pinyinliáng qúHán Việtlương cừCấu tạo梁 + 渠 · lương + cừ nghĩa thành phần: lương + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。