梁獄

liáng yù lương ngục

Hán Việt: lương ngục · Pinyin: liáng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉邹阳受诬陷系狱,自狱中上书梁孝王辩白,终获释。事见《史记·鲁仲连邹阳列传》◇因以"梁狱"代指冤狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉邹阳受诬陷系狱,自狱中上书梁孝王辩白,终获释。事见《史记·鲁仲连邹阳列传》◇因以"梁狱"代指冤狱。