梁王苑 liáng wáng yuàn · lương vương uyển Hán Việt: lương vương uyển · Pinyin: liáng wáng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 王 (vương) + 苑 (uyển)Pinyinliáng wáng yuànHán Việtlương vương uyểnCấu tạo梁 + 王 + 苑 · lương + vương + uyển nghĩa thành phần: lương + vương + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即梁苑。Tân Hoa Tự Điển 1.即梁苑。