梁竇 liáng dòu · lương đậu Hán Việt: lương đậu · Pinyin: liáng dòu Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 竇 (đậu)Pinyinliáng dòuHán Việtlương đậuCấu tạo梁 + 竇 · lương + đậu nghĩa thành phần: lương + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东汉梁冀与窦宪。皆为骄奢横暴的权臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指东汉梁冀与窦宪。皆为骄奢横暴的权臣。