梁笱 liáng gǒu · lương cú Hán Việt: lương cú · Pinyin: liáng gǒu Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 笱 (cú)Pinyinliáng gǒuHán Việtlương cúCấu tạo梁 + 笱 · lương + cú nghĩa thành phần: lương + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指捕鱼具。梁,水中所筑捕鱼之坝。笱,捕鱼之具。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指捕鱼具。梁,水中所筑捕鱼之坝。笱,捕鱼之具。