梁米 liáng mǐ · lương mễ Hán Việt: lương mễ · Pinyin: liáng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 米 (mễ)Pinyinliáng mǐHán Việtlương mễCấu tạo梁 + 米 · lương + mễ nghĩa thành phần: lương + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷物之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.谷物之一种。