梁糲 liáng lì · lương lệ Hán Việt: lương lệ · Pinyin: liáng lì Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 糲 (lệ)Pinyinliáng lìHán Việtlương lệCấu tạo梁 + 糲 · lương + lệ nghĩa thành phần: lương + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹狼戾,狼藉。纵横委地,言物之多。Tân Hoa Tự Điển 1.犹狼戾,狼藉。纵横委地,言物之多。