梁虹 liáng hóng · lương hồng Hán Việt: lương hồng · Pinyin: liáng hóng Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 虹 (hồng)Pinyinliáng hóngHán Việtlương hồngCấu tạo梁 + 虹 · lương + hồng nghĩa thành phần: lương + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹虹梁,曲梁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹虹梁,曲梁。