梁輈 liáng zhōu · lương chu Hán Việt: lương chu · Pinyin: liáng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 輈 (chu)Pinyinliáng zhōuHán Việtlương chuCấu tạo梁 + 輈 · lương + chu nghĩa thành phần: lương + chu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代車上用來駕馬的曲轅。突出於車前,形狀如同屋梁。《詩經.秦風.小戎》:「小戎俴收,五楘梁輈。」