梁陰

liáng yīn lương âm

Hán Việt: lương âm · Pinyin: liáng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梁木; 山名。即梁父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梁木。 2.山名。即梁父。