梁陳 liáng chén · lương trần Hán Việt: lương trần · Pinyin: liáng chén Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 陳 (trần)Pinyinliáng chénHán Việtlương trầnCấu tạo梁 + 陳 · lương + trần nghĩa thành phần: lương + trần