梁雁 liáng yàn · lương nhạn Hán Việt: lương nhạn · Pinyin: liáng yàn Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 雁 (nhạn)Pinyinliáng yànHán Việtlương nhạnCấu tạo梁 + 雁 · lương + nhạn nghĩa thành phần: lương + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指梁州雁塞山池中之雁; 泛指鸿雁。Tân Hoa Tự Điển 1.指梁州雁塞山池中之雁。 2.泛指鸿雁。