梁首 lương thủ Hán Việt: lương thủ Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 首 (thủ)Hán Việtlương thủCấu tạo梁 + 首 · lương + thủ nghĩa thành phần: lương + thủ Nghĩa EngCihui 梁首 iángshǒu n. <archi.> head