梁高 liáng gāo · lương cao Hán Việt: lương cao · Pinyin: liáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 高 (cao)Pinyinliáng gāoHán Việtlương caoCấu tạo梁 + 高 · lương + cao nghĩa thành phần: lương + cao